Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "có gia đình" (1)

có gia đình
phát
Tiếng Anh Tính từmarried
Từ vựng của tôi
cô ấy đã có gia đình
she is married

swap_horiz Từ liên quan "có gia đình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "có gia đình" (1)

cô ấy đã có gia đình
she is married